Niconico Hành lá khô かんそねぎ

35,000 vnd

GENKI FARM đậu cove

20,000 vnd

Củ cải Genki farm

43,000 vnd

củ cải đỏ

20,000 vnd

Genki Farm - cải Rocket - ルッコラ -

42,000 vnd

里芋 khoai môn

15,000 vnd

Niconico Củ cải

50,000 vnd

niconicoみず菜

40,000 vnd

LÁ HẸ

8,000 vnd

Genki farm ゴーヤ Mướp đắng

25,000 vnd

Genki Farm Đỗ tương

50,000 vnd

Niconico 枝豆 Đỗ tương

50,000 vnd

Niconico ミニトマト cà chua bi

40,000 vnd

Niconico サラダリーフ Salad

40,000 vnd

とうもろこし Ngô ngọt

15,000 vnd

プチトマト Cà chua bi

15,000 vnd

ほうれん草 Cải bó xôi

25,000 vnd

Genki Farm かぼちゃ Bí đỏ

40,000 vnd

長ネギ Hành taro

15,000 vnd

go bo

30,000 vnd

go bo

42,000 vnd

go bo

41,000 vnd

go bo

39,000 vnd

go bo

43,000 vnd

Gobo

40,000 vnd

白菜 (cải thảo)

25,000 vnd

プチトマト GENKI FARM Cà chua bi

30,000 vnd

ブロッコリー Lơ xanh

25,000 vnd

レモン Chanh vàng

20,000 vnd

GENKI FARM ブロッコリー Lơ xanh

35,000 vnd

Rau Salad

27,000 vnd

人参 Cà rốt shushidai

18,000 vnd

GENKI FARM レタス( Xà lách )

35,000 vnd

GENKI FARM ほうれん草( Cải bó xôi )

38,000 vnd

GENKI FARM 小松菜 ( Cải ngọt )

40,000 vnd

えのき Nấm Kim châm xanh

15,000 vnd

ブナシメジ Nấm linh chi nâu

20,000 vnd

しいたけ Nấm đông cô tươi

30,000 vnd

玉ねぎ Hành tây sushidai

20,000 vnd

ジャガイモ Khoai tây sushidai

25,000 vnd

GENKI FARM キュウリ( Dưa leo )

40,000 vnd

レタス Xà lách

18,000 vnd

Go bo

46,500 vnd

Go bo

33,000 vnd

Go bo

43,500 vnd

Go bo

36,000 vnd

Go bo

65,000 vnd

Go bo

32,000 vnd

Genki farm 青梗菜 Cải chíp

25,000 vnd

Go bo

27,000 vnd

Go bo

40,000 vnd

Go bo

45,000 vnd

Go bo

50,000 vnd

Go bo

32,000 vnd

Go bo

31,579 vnd

Go bo

49,000 vnd

Go bo

30,000 vnd

Go bo

38,000 vnd

Go bo

32,000 vnd

Go bo

36,000 vnd

Go bo

39,000 vnd

Go bo

35,000 vnd

Go bo

28,000 vnd

Go bo

30,000 vnd

トマト cà chua

15,000 vnd

大根 Củ cải

25,000 vnd

黄パプリカ ớt chuông vàng

15,000 vnd

蓮根(Củ sen)

30,000 vnd

go bo

26,000 vnd

go bo

34,000 vnd

go bo

44,000 vnd

go bo

40,000 vnd

go bo

38,000 vnd

go bo

33,000 vnd

go bo

39,000 vnd

go bo

25,000 vnd

go bo

27,000 vnd

go bo

38,000 vnd

go bo

70,000 vnd

go bo

68,000 vnd

go bo

28,000 vnd

go bo

37,000 vnd

go bo

41,000 vnd

go bo

34,000 vnd

go bo

26,000 vnd

go bo

44,000 vnd

キュウリ ベトナム種Dưa leo

18,000 vnd

青ネギ Hành lá

5,000 vnd

人参 GENKI FARM ( CÀ RỐT)

40,000 vnd

赤パプリカ Ớt chuông đỏ

22,000 vnd

GENKI FARM ピーマン( Ớt Chuông xanh )

42,000 vnd

go bo

62,000 vnd

Genki Farm 茄子 Cà tím

35,000 vnd

青梗菜 Cải chíp

25,000 vnd

GENKI FARM ( CẢI THẢO)

75,000 vnd

キャベツ Bắp cải

25,000 vnd

GENKI FARM キャベツ ( Bắp cải )

55,000 vnd

go bo

29,000 vnd

go bo

40,000 vnd

go bo

30,000 vnd

go bo

29,000 vnd

go bo

50,000 vnd

go bo

32,000 vnd

go bo

36,000 vnd

Chanh xanh

15,000 vnd

オクラ ĐẬU BẮP

15,000 vnd

Genki farm オクラ Đậu bắp

30,000 vnd

茄子 cà tím sushidai

15,000 vnd

アスパラガス Măng tây

42,000 vnd

カット野菜 Rau xào

27,000 vnd